1398
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 2 |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
Năm 1398 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện
- Tháng 3, Trần Thuận Tông bị Hồ Quý Ly buộc phải thoái vị, nhường ngôi cho đứa con trai ba tuổi là Trần Thiếu Đế.
- Khoảng tháng 5, giới quý tộc Bosnia phế truất Nữ hoàng Helen, thay thế bà bằng vua Stephen Ostoja
- Tháng 6, Chu Doãn Văn kế vị ông nội làm Hoàng đế thứ hai của nhà Minh. Kế vị là chú ông, Minh Thành Tổ
- Tháng 9, sau khi Benedict XIII (giáo hoàng đối lập ở Avignon) mất sự ủng hộ của vua Pháp, một đội quân do Geoffrey Boucicaut chỉ huy đã chiếm Avignon và bắt đầu cuộc bao vây cung điện của Giáo hoàng trong năm năm.
- Tháng 10, Vytautas (đại công tước Litva) ký hiệp ước Salynas, nhượng lại Samogitia cho các Hiệp sĩ Teuton
- Tháng 11, Janus kế vị cha mình, James I, làm Vua của Síp và là người đòi ngai vàng của Cilicia thuộc Armenia.
- Tu viện Glendalough ở Wicklow, Ireland bị quân đội Anh phá hủy
- Tu viện Mount Grace được thành lập tại Yorkshire , Anh.
- Tu viện Ferapontov được thành lập ở phía tây bắc nước Nga ngày nay bởi Therapont của Belozersk .
Sinh
- Íñigo López de Mendoza, Hầu tước thứ nhất của Santillana, nhà thơ Tây Ban Nha (mất 1458)
- Moctezuma I, hoàng đế Aztec thứ hai (mất năm 1469)
- William Waynflete, Lãnh chúa tể Anh và giám mục của Winchester (mất năm 1486 )
- Johannes Gutenberg, nhà phát minh người Đức về máy in
- Tlacaélel, chiến binh Aztec, nhà tư tưởng, thầy tế lễ tối cao và quý tộc của Đế chế Aztec (mất năm 1487)
| Lịch Gregory | 1398 MCCCXCVIII |
| Ab urbe condita | 2151 |
| Năm niên hiệu Anh | 21 Ric. 2 – 22 Ric. 2 |
| Lịch Armenia | 847 ԹՎ ՊԽԷ |
| Lịch Assyria | 6148 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 1454–1455 |
| - Shaka Samvat | 1320–1321 |
| - Kali Yuga | 4499–4500 |
| Lịch Bahá’í | −446 – −445 |
| Lịch Bengal | 805 |
| Lịch Berber | 2348 |
| Can Chi | Đinh Sửu (丁丑年) 4094 hoặc 4034 — đến — Mậu Dần (戊寅年) 4095 hoặc 4035 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | 1114–1115 |
| Lịch Dân Quốc | 514 trước Dân Quốc 民前514年 |
| Lịch Do Thái | 5158–5159 |
| Lịch Đông La Mã | 6906–6907 |
| Lịch Ethiopia | 1390–1391 |
| Lịch Holocen | 11398 |
| Lịch Hồi giáo | 800–801 |
| Lịch Igbo | 398–399 |
| Lịch Iran | 776–777 |
| Lịch Julius | 1398 MCCCXCVIII |
| Lịch Myanma | 760 |
| Lịch Nhật Bản | Ōei 5 (応永5年) |
| Phật lịch | 1942 |
| Dương lịch Thái | 1941 |
| Lịch Triều Tiên | 3731 |
Mất
- Cựu Thiên hoàng Sukō của Nhật Bản (sinh năm 1334)
- Vua Minh Thái Tổ
- Kadi Burhan al-Din, nhà thơ, kadi và người cai trị Sivas (sinh năm 1345)
- James I của Síp (sinh năm 1334)
- Chŏng Tojŏn , triết gia Hàn Quốc
Tham khảo
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.