1737
| Thế kỷ |
|---|
| Thập kỷ |
| Năm |
| Lịch Gregory | 1737 MDCCXXXVII |
| Ab urbe condita | 2490 |
| Năm niên hiệu Anh | 10 Geo. 2 – 11 Geo. 2 |
| Lịch Armenia | 1186 ԹՎ ՌՃՁԶ |
| Lịch Assyria | 6487 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 1793–1794 |
| - Shaka Samvat | 1659–1660 |
| - Kali Yuga | 4838–4839 |
| Lịch Bahá’í | −107 – −106 |
| Lịch Bengal | 1144 |
| Lịch Berber | 2687 |
| Can Chi | Bính Thìn (丙辰年) 4433 hoặc 4373 — đến — Đinh Tỵ (丁巳年) 4434 hoặc 4374 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | 1453–1454 |
| Lịch Dân Quốc | 175 trước Dân Quốc 民前175年 |
| Lịch Do Thái | 5497–5498 |
| Lịch Đông La Mã | 7245–7246 |
| Lịch Ethiopia | 1729–1730 |
| Lịch Holocen | 11737 |
| Lịch Hồi giáo | 1149–1150 |
| Lịch Igbo | 737–738 |
| Lịch Iran | 1115–1116 |
| Lịch Julius | theo lịch Gregory trừ 11 ngày |
| Lịch Myanma | 1099 |
| Lịch Nhật Bản | Nguyên Văn 2 (元文2年) |
| Phật lịch | 2281 |
| Dương lịch Thái | 2280 |
| Lịch Triều Tiên | 4070 |
Năm 1737 (MDCCXXXVII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Ba trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào thứ Bảy của lịch Julius chậm hơn 11 ngày).
Sự kiện
Sinh
English to Vietnamese translation
- 12 tháng 1 - John Hancock, nhà cách mạng Mỹ (mất 1793)
- 29 tháng 1 - Thomas Paine, người Anh (mất 1809)
- 27 tháng tư - Edward Gibbon, sử gia Anh (mất 1794)
- 2 tháng 5 - William Petty, Bá tước thứ hai của Shelburne, Thủ tướng Vương quốc Anh (mất 1805)
- 20 tháng 6 - Tokugawa Ieharu, shogun Nhật Bản (mất 1786)
- Ngày 05 tháng 8 - Johann Friedrich Struensee, bác sĩ hoàng gia Đan Mạch (mất 1772)
- 29 tháng 8 - John Hunter, thống đốc thứ hai của New South Wales (mất 1821)
- 09 tháng 9 - Luigi Galvani, bác sĩ và nhà vật lý học Ý (mất 1798)
- Ngày 14 tháng 9 - Michael Haydn, nhà soạn nhạc người Áo (mất 1806)
- 15 tháng 9 - Miklós Küzmics, Hungary Sloven nhà văn, linh mục Công giáo (mất 1804)
- Ngày 19 tháng 9 - Charles Carroll của Carrollton, chỉ Công giáo La Mã người ký của Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (mất 1832)
- Ngày 26 tháng 12 - Prince Josias của Coburg, Áo (mất 1815)
- Không rõ ngày - Frances Abington, nữ diễn viên người Anh (mất 1815)
Mất
• 20 tháng 11 - Caroline xứ Ansbach, Vương hậu Vương quốc Anh qua đời
Tham khảo
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.