1863
| Thế kỷ |
|---|
| Thập kỷ |
| Năm |
| Lịch Gregory | 1863 MDCCCLXIII |
| Ab urbe condita | 2616 |
| Năm niên hiệu Anh | 26 Vict. 1 – 27 Vict. 1 |
| Lịch Armenia | 1312 ԹՎ ՌՅԺԲ |
| Lịch Assyria | 6613 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 1919–1920 |
| - Shaka Samvat | 1785–1786 |
| - Kali Yuga | 4964–4965 |
| Lịch Bahá’í | 19–20 |
| Lịch Bengal | 1270 |
| Lịch Berber | 2813 |
| Can Chi | Nhâm Tuất (壬戌年) 4559 hoặc 4499 — đến — Quý Hợi (癸亥年) 4560 hoặc 4500 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | 1579–1580 |
| Lịch Dân Quốc | 49 trước Dân Quốc 民前49年 |
| Lịch Do Thái | 5623–5624 |
| Lịch Đông La Mã | 7371–7372 |
| Lịch Ethiopia | 1855–1856 |
| Lịch Holocen | 11863 |
| Lịch Hồi giáo | 1279–1280 |
| Lịch Igbo | 863–864 |
| Lịch Iran | 1241–1242 |
| Lịch Julius | theo lịch Gregory trừ 12 ngày |
| Lịch Myanma | 1225 |
| Lịch Nhật Bản | Văn Cửu 3 (文久3年) |
| Phật lịch | 2407 |
| Dương lịch Thái | 2406 |
| Lịch Triều Tiên | 4196 |
1863 (số La Mã: MDCCCLXIII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Năm trong lịch Gregory.
Sự kiện
Sinh
Mất
- 10 tháng 2 – Nguyễn Phúc Nhàn Tuệ, phong hiệu Mỹ Thuận Công chúa, công chúa con vua Minh Mạng (s. 1835).
- 24 tháng 3 – Nguyễn Phúc Nhàn Tĩnh, phong hiệu Thuận Hòa Công chúa, công chúa con vua Minh Mạng (s. 1832).
- 19 tháng 4 – Nguyễn Phúc Hồng Phi, tước phong Vĩnh Quốc công, hoàng tử con vua Thiệu Trị (s. 1835).
- 12 tháng 4 – Đỗ Thị Tâm, phong hiệu Thất giai Quý nhân, thứ phi của vua Minh Mạng (s. 1809).
- 27 tháng 4 – Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy, phong hiệu Phú Phong Công chúa, công chúa con vua Minh Mạng (s. 1824).
- 15 tháng 8 – Nguyễn Phúc Hồng Tiệp, tước phong Mỹ Lộc Quận công, hoàng tử con vua Thiệu Trị (s. 1840).
- 16 tháng 8 – Nguyễn Phúc Bính, tước phong Định Viễn Quận vương, hoàng tử con vua Gia Long (s. 1797).
- 17 tháng 8 – Nguyễn Phúc Miên Quân, tước phong Hòa Quốc công, hoàng tử con vua Minh Mạng (s. 1828).
- 24 tháng 8 – Nguyễn Phúc Miên Lương, tước phong Sơn Tĩnh Quận công, hoàng tử con vua Minh Mạng (s. 1826).
- 2 tháng 9 – Nguyễn Phúc Miên Khoan, tước phong Lạc Biên Quận công, hoàng tử con vua Minh Mạng (s. 1826).
- 30 tháng 9 – Nguyễn Phúc Trinh Đức, phong hiệu An Trang Công chúa, công chúa con vua Minh Mạng (s. 1818).
- 8 tháng 10 – Lê Thị Ái, phong hiệu Lục giai Tiệp dư, thứ phi của vua Minh Mạng (s. 1799).
Xem thêm
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 1863.
Tham khảo
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.