KF Llapi
| Tập tin:FC Llapi.svg | ||||
| Tên đầy đủ | Klubi Futbollistik Llapi (Câu lạc bộ bóng đá Llapi) | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Legjendat (Huyền thoại) | |||
| Thành lập | 5 tháng 7 năm 1932[1] | |||
| Sân | Sân vận động Zahir Pajaziti | |||
| Sức chứa | 3.312 | |||
| Chủ sở hữu | Batatina family | |||
| Chủ tịch | Beqir Batatina | |||
| Người quản lý | Tahir Batatina | |||
| Giải đấu | Superleague Kosovo | |||
| 2024–25 | Superleague Kosovo, thứ 8 trên 10 | |||
| Website | www | |||
|
| ||||
Klubi Futbollistik Llapi (Câu lạc bộ bóng đá Llapi), thường được gọi là Llapi, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Podujevë, Kosovo.
Câu lạc bộ thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Kosovo, hạng đấu cao nhất của bóng đá nước này.
Lịch sử
KF Llapi được thành lập vào ngày 5 tháng 7 năm 1932, trở thành câu lạc bộ lâu đời nhất tại Podujevë.[1] Câu lạc bộ được biết đến với tên gọi FK Lab (tiếng Serbia-Croatia: Fudbalski klub Lab) trong thời kỳ Nam Tư.[2]
Tái tổ chức
Năm 2013, KF Llapi, với mục tiêu tổ chức tốt hơn theo sáng kiến của đô thị Podujevë do thị trưởng Agim Veliu dẫn đầu, đã tổ chức đại hội bầu cử với ban giám đốc, những người ủng hộ dự án dài hạn do Nexhat Dumnica trình bày với tư cách chủ tịch và Tahir Batatina là trưởng ban chuyên môn. Từ đó, sứ mệnh hướng tới Giải bóng đá Ngoại hạng Kosovo bắt đầu, với tham vọng rõ ràng và tổ chức rõ ràng. Trong cuộc họp đầu tiên của quỹ bóng đá, các lãnh đạo câu lạc bộ Nexhat Dumnica và Muhamet Hasani đã trình bày kế hoạch hồi sinh Llapi về tài chính và với những mục tiêu mới.[3]
Thành tích châu Âu
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 25 tháng 7 năm 2024
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Đối thủ | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–22 | UEFA Europa Conference League | VL1 | 1–1 | 0–2 | 1–3 | |
| 2022–23 | UEFA Europa Conference League | VL1 | 2–2 | 0–2 | 2–4 | |
| 2024–25 | UEFA Europa League | VL1 | 1–2 | 0–2 | 1–4 | |
| UEFA Conference League | VL2 | 2–2 | 0–6 | 2–8 |
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 3 tháng 3 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Số áo được treo
Hai ngày sau cái chết của Fadil Vokrri, cựu cầu thủ KF Llapi, người sau đó giữ chức chủ tịch Liên đoàn bóng đá Kosovo từ ngày 16 tháng 2 năm 2008 cho đến khi qua đời vào ngày 9 tháng 6 năm 2018, KF Llapi quyết định treo áo số 9 như một sự vinh danh sau khi mất.[4]
Tuy nhiên, trong giai đoạn 2022–2026, số áo này thỉnh thoảng được sử dụng bởi Alef Firmino (2022–23), Muhamet Hyseni (2023–24), Mërgim Cërnavërni (2024–25) và Axel Gnapi (2025–26). Sau khi Gnapi rời đi, số 9 một lần nữa được chỉ định là số áo được treo.
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Nhân sự
- Tính đến 29 tháng 7 năm 2020[5]
Danh sách huấn luyện viên trong lịch sử
| Tên | Ngày bổ nhiệm | Ngày miễn nhiệm | Thời gian tại vị | Trận đấu | Điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|
| Tahir Batatina |
20 tháng 3 năm 2019 | - | - | - | - |
| Xhengis Rexhepi |
tháng 12 năm 2018 | 19 tháng 3 năm 2019 | - | - | - |
| Bekim Shotani |
9 tháng 10 năm 2018 | 19 tháng 12 năm 2018 | - | - | - |
| Bylbyl Sokoli |
tháng 7 năm 2018 | 10 tháng 10 năm 2018 | - | - | - |
| Tahir Batatina |
tháng 7 năm 2014 | tháng 6 năm 2018 | - | - | - |
Kỷ lục câu lạc bộ
- Cầu thủ khoác áo nhiều nhất:
Benjamin Emini 255 - Ghi nhiều bàn thắng nhất:
Ahmed Januzi 37 - Cầu thủ ghi bàn trẻ nhất:
Elvir Gashijan (17 tuổi 01 tháng 25 ngày) - Cầu thủ ghi bàn lớn tuổi nhất:
Gerhard Progni (36 tuổi 05 tháng 03 ngày)
Thành tích cúp
- Vô địch (2): 2020–21, 2021–22
| Mùa giải | Vòng | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Chung kết | FC Prishtina | 0:1[10] |
| 2022/2023 | Bán kết | SC Gjilani | 1:3 (sau hai lượt) |
| 2021/2022 | Chung kết | FC Drita | 1:2 |
| 2020/2021 | Chung kết | KF Dukagjini | 1:1, 4:3 trên chấm luân lưu |
| 2019/2020 | Vòng hai | KF Feronikeli | 0:1 |
| 2018/2019 | Vòng hai | KF Trepça '89 | 0:2 |
| 2017/2018 | Tứ kết | FC Prishtina | 4:5 trên chấm luân lưu |
| 2016/2017 | Chung kết | FC Besa Pejë | 3:5 trên chấm luân lưu |
| 2015/2016 | Bán kết | FC Prishtina | 1:4 (sau hai lượt) |
Tham khảo
- ^ a b "KF Llapi sot shënon 90-vjetorin e themelimit të klubit" [KF Llapi hôm nay đánh dấu kỷ niệm 90 năm thành lập câu lạc bộ] (bằng tiếng Albanian). Klan Kosova. ngày 5 tháng 7 năm 2022.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "Vokri, Fadil" [Vokrri, Fadil] (bằng tiếng Serbian). Hiệp hội bóng đá Serbia.
{{Chú thích báo}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ "History of KF Llapi". KF Llapi. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2017.
- ^ a b "Llapi with an emotional decision for the legend Vokrri: We retire the jersey with number nine". Telegrafi. ngày 11 tháng 6 năm 2018.
FC Llapi made an emotional, permanent and proud decision. In recognition of his contribution to Albanian football and to FC Llapi as Fadil's first club, the club retired jersey number 9, the number of "Cira" as he was known throughout Podujeva
- ^ "Skuadra" [Đội hình] (bằng tiếng Albanian). KF Llapi. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2023.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ^ Tahir Batatina, trajner i ri i Llapit[liên kết hỏng vĩnh viễn] - Gazeta Express (bằng tiếng Albania)
- ^ Lajmi i ditës, Llapi largon Shotani, vjen Rexhepi - Gazeta Alo (bằng tiếng Albania)
- ^ Zyrtare: Llapi e emëron pasardhësin e Bylbyl Sokolit Lưu trữ ngày 8 tháng 12 năm 2025 tại Wayback Machine - Gazeta Express (bằng tiếng Albania)
- ^ Zyrtare: Llapi prezanton Bylbyl Sokolin si ‘timonier’ të ri - Telegrafi (bằng tiếng Albania)
- ^ "Prishtina wins the Cup, goes to Europe". KOHA.net (bằng tiếng Anh). ngày 22 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2025.
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Albania)
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.