Sexual slur
Sexual slur (tạm dịch: lời miệt thị mang tính tình dục) là thuật ngữ dùng để chỉ những từ ngữ hoặc cách gọi mang tính xúc phạm, hạ nhục hoặc kỳ thị một cá nhân hay một nhóm người bằng cách gắn họ với giới tính, hành vi tình dục, đời sống tình dục hoặc các khuôn mẫu giới tính tiêu cực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ học, xã hội học, nghiên cứu giới và nghiên cứu về ngôn ngữ thù ghét.
Khác với lời tục nói chung, một sexual slur thường có một đối tượng bị nhắm đến và mang hàm ý hạ thấp phẩm giá của đối tượng đó. Tuy nhiên, ranh giới giữa sexual slur, lời tục, lời xúc phạm thông thường và ngôn ngữ thù ghét không phải lúc nào cũng rõ ràng.[1]
Đặc điểm
Một sexual slur thường có một hoặc nhiều đặc điểm sau:
- Sử dụng giới tính hoặc hành vi tình dục làm cơ sở để hạ thấp một người.
- Gán cho một người một đặc điểm tình dục nhằm xúc phạm hoặc làm mất danh dự.
- Củng cố định kiến về giới tính hoặc chuẩn mực tình dục.
- Được sử dụng với mục đích làm nhục, đe dọa, loại trừ hoặc hạ thấp địa vị xã hội của đối tượng.
- Có thể nhắm đến một cá nhân hoặc một nhóm người.[2]
Mức độ xúc phạm của một từ không chỉ phụ thuộc vào bản thân từ đó mà còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, người nói, người nghe, quan hệ xã hội giữa các bên và mục đích sử dụng.
Phân loại
Lời miệt thị dựa trên giới tính
Một số sexual slur nhắm vào một người dựa trên giới tính hoặc cách thể hiện giới của họ. Những cách gọi này thường dựa trên các khuôn mẫu về việc một người nam hoặc nữ được cho là phải cư xử như thế nào.
Các thuật ngữ như vậy có thể được sử dụng để hạ thấp phụ nữ, nam giới hoặc những người không phù hợp với chuẩn mực giới truyền thống.
Lời miệt thị dựa trên hành vi tình dục
Một nhóm khác sử dụng hành vi tình dục thực tế hoặc bị cho là có thật của một người làm cơ sở để xúc phạm. Các thuật ngữ thuộc nhóm này thường mang hàm ý rằng một người có đời sống tình dục "không phù hợp" với chuẩn mực của người nói.
Việc đánh giá một người dựa trên đời sống tình dục của họ có thể phản ánh tiêu chuẩn kép về giới, trong đó cùng một hành vi có thể được đánh giá khác nhau tùy thuộc vào giới của người thực hiện.
Lời miệt thị dựa trên xu hướng tính dục
Một số lời miệt thị mang tính tình dục nhắm vào xu hướng tính dục của một người hoặc nhóm người. Những thuật ngữ này có thể đồng thời được xem là lời miệt thị chống LGBTQ+ hoặc một dạng ngôn ngữ thù ghét tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng.[2]
Lời miệt thị dựa trên khuôn mẫu tình dục
Một số cách gọi dựa trên những khuôn mẫu về ngoại hình, vai trò giới, khả năng tình dục hoặc cách một người được cho là thể hiện sự hấp dẫn của mình.
Những cách sử dụng này có thể góp phần củng cố các định kiến về giới và tình dục trong xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng
Sexual slur có thể xuất hiện trong giao tiếp trực tiếp, văn học, điện ảnh, âm nhạc, truyền thông đại chúng và trên Internet.
Trong giao tiếp trực tiếp, chúng có thể được sử dụng như một hình thức xúc phạm cá nhân. Trên Internet, sexual slur có thể xuất hiện trong các bình luận, tin nhắn, diễn đàn hoặc mạng xã hội và có thể trở thành một thành phần của hành vi quấy rối trực tuyến hoặc bắt nạt trên mạng.
Nghiên cứu về ngôn ngữ thù ghét trên mạng cho thấy việc phân biệt giữa lời tục, lời xúc phạm và ngôn ngữ thù ghét là một vấn đề phức tạp, vì ý nghĩa của một từ có thể thay đổi đáng kể theo ngữ cảnh.[3]
Sexual slur và sexual harassment
Sexual slur và quấy rối tình dục là hai khái niệm có liên quan nhưng không đồng nghĩa.
Một sexual slur là một dạng ngôn ngữ hoặc cách gọi mang tính miệt thị. Trong khi đó, quấy rối tình dục là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm những lời nói, hành vi hoặc ứng xử mang tính tình dục không được mong muốn.
Trong môi trường làm việc, các nhận xét xúc phạm về giới tính hoặc những lời bình luận mang tính tình dục có thể trở thành một phần của hành vi quấy rối tình dục tùy thuộc vào hoàn cảnh và luật áp dụng. Ủy ban Cơ hội Việc làm Bình đẳng Hoa Kỳ (EEOC) ghi nhận rằng quấy rối có thể bao gồm những nhận xét xúc phạm về giới tính của một người.[4]
Do đó, không phải mọi sexual slur đều tự động cấu thành quấy rối tình dục về mặt pháp lý. Việc xác định một hành vi có vi phạm pháp luật hay không phụ thuộc vào hệ thống pháp luật, địa điểm, hoàn cảnh và các yếu tố liên quan.
Tác động xã hội
Việc sử dụng sexual slur có thể góp phần củng cố định kiến về giới và tình dục. Khi một thuật ngữ miệt thị được sử dụng thường xuyên đối với một nhóm người, nó có thể góp phần duy trì những hình ảnh tiêu cực về nhóm đó trong xã hội.
Trong môi trường trực tuyến, những lời miệt thị có thể được sử dụng để tấn công trực tiếp một cá nhân hoặc để thể hiện sự thù ghét đối với một nhóm người. Nghiên cứu về ngôn ngữ thù ghét cho thấy các phát ngôn có thể được hướng trực tiếp vào một cá nhân hoặc khái quát hóa thành sự công kích đối với một nhóm có đặc điểm chung.[5]
Sử dụng lại và tái chiếm dụng
Một số từ từng được sử dụng như lời miệt thị có thể được một cộng đồng bị nhắm đến sử dụng lại theo nghĩa tích cực, trung tính hoặc mang tính đoàn kết. Hiện tượng này thường được gọi là tái chiếm dụng từ ngữ (reappropriation hoặc reclamation).
Tuy nhiên, việc một cộng đồng sử dụng lại một thuật ngữ không đồng nghĩa với việc thuật ngữ đó trở nên trung tính trong mọi ngữ cảnh. Ý nghĩa có thể phụ thuộc vào người nói, người nghe, quan hệ giữa họ và hoàn cảnh giao tiếp.
Trong văn hóa đại chúng
Sexual slur xuất hiện trong nhiều hình thức văn hóa đại chúng, bao gồm văn học, điện ảnh, truyền hình, âm nhạc và trò chơi điện tử.
Các tác phẩm hư cấu đôi khi sử dụng những từ miệt thị để thể hiện xung đột giữa nhân vật, phản ánh bối cảnh lịch sử hoặc mô tả sự phân biệt đối xử. Việc một tác phẩm chứa sexual slur không nhất thiết có nghĩa là tác giả hoặc tác phẩm ủng hộ nội dung của lời miệt thị; ý nghĩa phụ thuộc vào bối cảnh và cách thuật ngữ được sử dụng.
Trên Internet
Mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến tạo điều kiện cho việc lan truyền nhanh chóng các từ ngữ xúc phạm. Sexual slur có thể xuất hiện trong bình luận, bài đăng, tin nhắn riêng tư hoặc nội dung được tạo bởi người dùng.
Các hệ thống kiểm duyệt nội dung tự động thường gặp khó khăn khi phân biệt giữa lời tục, lời xúc phạm, ngôn ngữ thù ghét và việc sử dụng một thuật ngữ trong ngữ cảnh không mang tính thù ghét.[3]
Một thuật ngữ có thể được sử dụng để tấn công một người trong một ngữ cảnh nhưng lại xuất hiện trong một cuộc thảo luận học thuật, báo chí hoặc trích dẫn trong một ngữ cảnh khác. Vì vậy, việc đánh giá nội dung chỉ dựa trên một từ riêng lẻ có thể dẫn đến kết quả không chính xác.
Khía cạnh pháp lý
Quy định pháp luật liên quan đến sexual slur khác nhau giữa các quốc gia và hoàn cảnh. Một lời nói xúc phạm có thể không tự thân là hành vi phạm pháp, nhưng việc sử dụng lời miệt thị trong môi trường làm việc, trường học hoặc trong các hành vi đe dọa, quấy rối hoặc phân biệt đối xử có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật.
Tại Hoa Kỳ, EEOC xem xét các hành vi quấy rối dựa trên giới tính trong phạm vi pháp luật chống phân biệt đối xử về việc làm. Một hành vi cụ thể có được xem là quấy rối bất hợp pháp hay không phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý và hoàn cảnh của vụ việc.[4]
Phân biệt với các khái niệm liên quan
| | | | - | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | | Lời hoặc cách gọi mang tính miệt thị dựa trên giới tính, tình dục hoặc khuôn mẫu tình dục. | | | | | | Từ ngữ thô tục hoặc gây khó chịu; không nhất thiết nhắm vào một nhóm người hoặc đặc điểm nhận dạng. | | | | | | Phát ngôn công kích hoặc thúc đẩy sự thù ghét đối với một người hoặc nhóm dựa trên đặc điểm nhận dạng.[2] | | | | | | Hành vi hoặc lời nói mang tính tình dục không được mong muốn; có thể bao gồm nhận xét, đề nghị hoặc hành vi khác tùy hoàn cảnh pháp lý.[4] | | | | | | Hành vi bắt nạt hoặc quấy rối được thực hiện thông qua công nghệ hoặc nền tảng trực tuyến. | | | |
Xem thêm
Tham khảo
|
Content Disclaimer
Informasi ini disarikan dari Wikipedia dan disajikan kembali untuk tujuan edukasi. Konten tersedia di bawah lisensi CC BY-SA 3.0. Kami tidak bertanggung jawab atas ketidakakuratan data yang bersumber dari kontribusi publik tersebut.
- The information displayed on this website is sourced in part or in whole from Wikipedia and has been adapted for the purpose of restating it. We strive to provide accurate and relevant information, however:
- There is no guarantee of absolute accuracy. Wikipedia is an open, collaborative project that can be edited by anyone, so information is subject to change.
- It is not intended to constitute professional advice. The content displayed is for informational and educational purposes only. For important decisions (e.g., medical, legal, or financial), please consult a professional.
- Content copyright. Wikipedia is licensed under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License (CC BY-SA). This means that content may be reused with appropriate attribution and shared under a similar license.
- Responsible use. Any risk arising from the use of information from this website is entirely the responsibility of the user.